pilot project

pilot project

The city launched a pilot project to test new recycling bins.

Định nghĩa

Danh từ: Dự án thí điểm (pilot project) một hoạt động hoặc kế hoạch được thực hiện như một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm trước khi triển khai trên quy mô lớn hơn. Mục đích của dự án thí điểm đánh giá tính khả thi, hiệu quả, hoặc tác động của một ý tưởng, sản phẩm, hoặc quy trình mới trong một phạm vi nhỏ, kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (They funded a pilot project in six states.)
  • (This pilot project will help us determine whether the new program is effective before rolling it out nationwide.)
  • (The company launched a pilot project to test the new management software in one department.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành một dự án thí điểm": thực hiện một dự án thử nghiệm.
    • Chính phủ đã tiến hành một dự án thí điểm về năng lượng tái tạocác vùng nông thôn. (The government conducted a pilot project on renewable energy in rural areas.)
  • "kết quả của dự án thí điểm": những phát hiện hoặc dữ liệu thu được từ việc thử nghiệm.
    • Kết quả của dự án thí điểm sẽ quyết định việc mở rộng quy mô. (The results of the pilot project will determine the scaling-up decision.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (n): dự án thí điểm (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Pilot này đã cho thấy nhiều hứa hẹn. (This pilot has shown a lot of promise.)
  • Pilot study (n): nghiên cứu thí điểm (thường dùng trong nghiên cứu học thuật hoặc khoa học).
    • Một nghiên cứu thí điểm được thực hiện trước khi thử nghiệm lâm sàng chính thức. (A pilot study was conducted before the main clinical trial.)
  • Test project (n): dự án thử nghiệm (từ đồng nghĩa gần).
    • Dự án thử nghiệm này tương tự như một dự án thí điểm. (This test project is similar to a pilot project.)
Từ đồng nghĩa
  • Thử nghiệm (n): một hành động hoặc quá trình kiểm tra một cái đó.
    • Cuộc thử nghiệm này một dạng dự án thí điểm. (This trial is a form of pilot project.)
  • Dự án thử nghiệm (n): một dự án được thực hiện để kiểm tra tính hiệu quả.
    • Dự án thử nghiệm này sẽ kéo dài sáu tháng. (This experimental project will last six months.)
Các cụm từ liên quan
  • Pilot phase (n): giai đoạn thí điểm.
    • Giai đoạn thí điểm của dự án đã kết thúc thành công. (The pilot phase of the project ended successfully.)
  • Pilot program (n): chương trình thí điểm (thường dùng trong giáo dục, y tế, hoặc chính sách công).
    • Chương trình thí điểm này nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệpthanh niên. (This pilot program aims to reduce youth unemployment.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pilot project". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - "thử nghiệm trên diện hẹp": thực hiện một dự án thí điểm trên quy mô nhỏ. - Chúng tôi sẽ thử nghiệm trên diện hẹp trước khi mở rộng. (We will conduct a pilot project on a small scale before expanding.)